Cách phát âm during

Thêm thể loại cho during

during phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdjʊərɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm during Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm during Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm during Phát âm của mstormw (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm during Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm during Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm during Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm during Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm during Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm during Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm during Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm during Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm during Phát âm của IAmMaidOfTheMist (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm during Phát âm của NatalieHodge (Nữ từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm during trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • during ví dụ trong câu

    • They reinvaded the land that they had lost during the war.

      phát âm They reinvaded the land that they had lost during the war. Phát âm của onelonegypsy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He played golf every day during his holiday

      phát âm He played golf every day during his holiday Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với during

    • phát âm while while [en]
    • phát âm whilst whilst [en]
    • phát âm as as [en]
    • phát âm around around [en]
    • phát âm over over [en]
    • phát âm round round [en]
    • phát âm throughout throughout [en]
    • in the act of
    • at the same time
    • through (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk