Cách phát âm during

trong:
during phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdjʊərɪŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm during trong Tiếng Anh

Cụm từ - Từ đồng nghĩa
  • during ví dụ trong câu

    • They reinvaded the land that they had lost during the war.

      phát âm They reinvaded the land that they had lost during the war. Phát âm của onelonegypsy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He played golf every day during his holiday

      phát âm He played golf every day during his holiday Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Từ đồng nghĩa với during

    • phát âm while while [en]
    • phát âm whilst whilst [en]
    • phát âm as as [en]
    • phát âm at the same time at the same time [en]
    • phát âm around around [en]
    • phát âm over over [en]
    • phát âm round round [en]
    • phát âm throughout throughout [en]
    • in the act of
    • through (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain