filter
Filter

Cách phát âm around

around phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm around Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ )

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm around Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm around Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm around Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm around Phát âm của olathoris (Nam từ Úc )

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm around Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm around Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc )

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm around trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của around

    • in the area or vicinity
    • by a circular or circuitous route
    • used of movement to or among many different places or in no particular direction
  • Từ đồng nghĩa với around

    • phát âm about about [en]
    • phát âm near near [en]
    • phát âm nearby nearby [en]
    • phát âm approximately approximately [en]
    • phát âm almost almost [en]
    • phát âm roughly roughly [en]
    • on all sides
    • circuitously
    • in circumference
    • close to

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ around?
around đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ around around   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't