Cách phát âm around

Thêm thể loại cho around

around phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈraʊnd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm around Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm around Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm around Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm around Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm around Phát âm của olathoris (Nam từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm around Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm around Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm around trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • around ví dụ trong câu

    • Turn around

      phát âm Turn around Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Turn around

      phát âm Turn around Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • This guy's a little rough around the edges, but after training he should be great.

      phát âm This guy's a little rough around the edges, but after training he should be great. Phát âm của LordofDisorder (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He loves monkeying around with the car. Now the driver's seat is all wrong for me.

      phát âm He loves monkeying around with the car. Now the driver's seat is all wrong for me. Phát âm của baritonejpg (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I didn't stand a chance. I was just one of many extras milling around on the set.

      phát âm I didn't stand a chance. I was just one of many extras milling around on the set. Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của around

    • in the area or vicinity
    • by a circular or circuitous route
    • used of movement to or among many different places or in no particular direction
  • Từ đồng nghĩa với around

    • phát âm about about [en]
    • phát âm near near [en]
    • phát âm nearby nearby [en]
    • phát âm approximately approximately [en]
    • phát âm almost almost [en]
    • phát âm roughly roughly [en]
    • on all sides
    • circuitously
    • in circumference
    • close to

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica