Cách phát âm throughout

throughout phát âm trong Tiếng Anh [en]
θruːˈaʊt
    American
  • phát âm throughout Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm throughout Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm throughout Phát âm của sebailey (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm throughout Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm throughout Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm throughout Phát âm của evariste (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm throughout Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm throughout trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • throughout ví dụ trong câu

    • Causing havoc throughout the state, the tornado wiped out an entire village.

      phát âm Causing havoc throughout the state, the tornado wiped out an entire village. Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I played a lot of sport throughout my childhood

      phát âm I played a lot of sport throughout my childhood Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của throughout

    • from first to last
    • used to refer to cited works
  • Từ đồng nghĩa với throughout

    • phát âm around around [en]
    • phát âm over over [en]
    • phát âm round round [en]
    • phát âm during during [en]
    • phát âm via via [en]
    • phát âm totally totally [en]
    • phát âm entirely entirely [en]
    • phát âm thoroughly thoroughly [en]
    • phát âm utterly utterly [en]
    • through (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar