Cách phát âm while

while phát âm trong Tiếng Anh [en]
waɪl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm while Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    18 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của jackabrams (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của mermeyer (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm while Phát âm của bonacantica (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm while Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm while trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • while ví dụ trong câu

    • Will you hold for a moment while I check on that?

      phát âm Will you hold for a moment while I check on that? Phát âm của cmhome343 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • She will be here in a while.

      phát âm She will be here in a while. Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • She will be here in a while.

      phát âm She will be here in a while. Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của while

    • a period of indeterminate length (usually short) marked by some action or condition
  • Từ đồng nghĩa với while

    • phát âm during during [en]
    • phát âm interval interval [en]
    • phát âm interim interim [en]
    • phát âm stretch stretch [en]
    • phát âm space space [en]
    • phát âm spell spell [en]
    • phát âm time time [en]
    • phát âm bit bit [en]
    • phát âm period period [en]
    • whet (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

while phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm while Phát âm của monteirorogerio (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm while trong Tiếng Bồ Đào Nha

while đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ while while [en] Bạn có biết cách phát âm từ while?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck