Cách phát âm while

Thêm thể loại cho while

while phát âm trong Tiếng Anh [en]
waɪl
    American
  • phát âm while Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của jackabrams (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của mermeyer (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm while Phát âm của bonacantica (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm while Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm while Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm while trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • while ví dụ trong câu

    • She will be here in a while.

      phát âm She will be here in a while. Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • She will be here in a while.

      phát âm She will be here in a while. Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Will you hold for a moment while I check on that?

      phát âm Will you hold for a moment while I check on that? Phát âm của cmhome343 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của while

    • a period of indeterminate length (usually short) marked by some action or condition
  • Từ đồng nghĩa với while

    • phát âm during during [en]
    • phát âm interval interval [en]
    • phát âm interim interim [en]
    • phát âm stretch stretch [en]
    • phát âm space space [en]
    • phát âm spell spell [en]
    • phát âm time time [en]
    • phát âm bit bit [en]
    • phát âm period period [en]
    • whet (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant