Cách phát âm time

trong:
time phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtaɪm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm time Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm time Phát âm của adamr1337 (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm time Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm time Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm time Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm time Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm time Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm time Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm time Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm time Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm time Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm time trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • time ví dụ trong câu

    • What time are we meeting?

      phát âm What time are we meeting? Phát âm của (Từ )
    • What time are we meeting?

      phát âm What time are we meeting? Phát âm của (Từ )
    • What time are we meeting?

      phát âm What time are we meeting? Phát âm của (Từ )
    • What time are we meeting?

      phát âm What time are we meeting? Phát âm của (Từ )
    • It's about time!

      phát âm It's about time! Phát âm của (Từ )
    • It's about time!

      phát âm It's about time! Phát âm của (Từ )
    • It's about time!

      phát âm It's about time! Phát âm của (Từ )
    • It's about time!

      phát âm It's about time! Phát âm của (Từ )
    • I need to finish this homework but have other things to do, and time is ticking away.

      phát âm I need to finish this homework but have other things to do, and time is ticking away. Phát âm của (Từ )
    • You lose track of time when you get absorbed in computer games.

      phát âm You lose track of time when you get absorbed in computer games. Phát âm của (Từ )
    • I forgot my watch. What time is it?

      phát âm I forgot my watch. What time is it? Phát âm của (Từ )
    • You can't drive and shave at the same time!

      phát âm You can't drive and shave at the same time! Phát âm của (Từ )
    • At no time did she ever say she was sorry.

      phát âm At no time did she ever say she was sorry. Phát âm của (Từ )
    • We had a beast of a time getting home in the snow and ice.

      phát âm We had a beast of a time getting home in the snow and ice. Phát âm của (Từ )
    • There has been human habitation here since the dawn of time.

      phát âm There has been human habitation here since the dawn of time. Phát âm của (Từ )
    • We've got time to kill: let's take a walk around this store.

      phát âm We've got time to kill: let's take a walk around this store. Phát âm của (Từ )
    • He began to thumb through magazines at the newsagent's to kill time

      phát âm He began to thumb through magazines at the newsagent's to kill time Phát âm của (Từ )
    • What do you usually do in your spare time?

      phát âm What do you usually do in your spare time? Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của time

    • an instance or single occasion for some event
    • a period of time considered as a resource under your control and sufficient to accomplish something
    • an indefinite period (usually marked by specific attributes or activities)
  • Từ đồng nghĩa với time

    • phát âm gauge gauge [en]
    • phát âm measure measure [en]
    • phát âm regulate regulate [en]
    • phát âm past past [en]
    • phát âm future future [en]
    • phát âm continuance continuance [en]
    • phát âm tempo tempo [en]
    • phát âm rhythm rhythm [en]
    • present
    • beat (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

time phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm time Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm time Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm time Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm time Phát âm của masoares (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm time trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • time ví dụ trong câu

    • O meu time ganhou o campeonato.

      phát âm O meu time ganhou o campeonato. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của time

    • Brasil ver equipa
  • Từ đồng nghĩa với time

    • phát âm equipe equipe [pt]
time phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm time Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm time trong Tiếng Đan Mạch

time phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm time Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm time trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • time ví dụ trong câu

    • Kan jeg bestille time?

      phát âm Kan jeg bestille time? Phát âm của (Từ )
time phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm time Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm time trong Tiếng Tây Ban Nha

time phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm time Phát âm của Albana (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm time trong Tiếng Albania

time đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ time time [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ time?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant