Cách phát âm future

future phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfjuːtʃə(r)
    American
  • phát âm future Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm future Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm future Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm future Phát âm của Kareena (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm future Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm future Phát âm của jeffersonlags (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm future trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • future ví dụ trong câu

    • Congratulations on your exam results. Wishing you all the best for your future career

      phát âm Congratulations on your exam results. Wishing you all the best for your future career Phát âm của Smashmasta (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We attended a really interesting seminar about the future of digital media at the conference

      phát âm We attended a really interesting seminar about the future of digital media at the conference Phát âm của victoriasowter (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của future

    • the time yet to come
    • a verb tense that expresses actions or states in the future
    • bulk commodities bought or sold at an agreed price for delivery at a specified future date
  • Từ đồng nghĩa với future

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

future phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm future Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm future Phát âm của MGiroux (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm future trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • future ví dụ trong câu

    • L'architecte dessine les plans de la future maison

      phát âm L'architecte dessine les plans de la future maison Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Elle se réjouit de sa future affectation

      phát âm Elle se réjouit de sa future affectation Phát âm của billybrown (Nữ từ Pháp)
Từ đồng nghĩa
future phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm future Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm future trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand