filter
Filter

Cách phát âm afterward

afterward phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm afterward Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm afterward Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afterward trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của afterward

    • happening at a time subsequent to a reference time
  • Từ đồng nghĩa với afterward

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ afterward?
afterward đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ afterward afterward   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt