Cách phát âm hereafter

Filter language and accent
filter
hereafter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhɪərˈɑːftə; /-aftər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hereafter
    Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angelareza

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hereafter
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hereafter

    • life after death
    • the time yet to come
    • in a subsequent part of this document or statement or matter etc.
  • Từ đồng nghĩa với hereafter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hereafter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften