Cách phát âm coming

Filter language and accent
filter
coming phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌmɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coming
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coming
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coming
    Phát âm của diaduitamigo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  diaduitamigo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coming

    • the act of drawing spatially closer to something
    • arrival that has been awaited (especially of something momentous)
    • the temporal property of becoming nearer in time
  • Từ đồng nghĩa với coming

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coming trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coming?
coming đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coming coming   [en - usa]
  • Ghi âm từ coming coming   [en - other]
  • Ghi âm từ coming coming   [es - es]
  • Ghi âm từ coming coming   [es - latam]
  • Ghi âm từ coming coming   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany