Cách phát âm climbing

climbing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈklaɪmɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm climbing Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm climbing Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm climbing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • climbing ví dụ trong câu

    • He had a climbing accident: fell into a ravine while he was up in the mountains

      phát âm He had a climbing accident: fell into a ravine while he was up in the mountains Phát âm của drooney2006 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We're going to need some new climbing equipment. This stuff is all broken

      phát âm We're going to need some new climbing equipment. This stuff is all broken Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • We're going to need some new climbing equipment. This stuff is all broken

      phát âm We're going to need some new climbing equipment. This stuff is all broken Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của climbing

    • an event that involves rising to a higher point (as in altitude or temperature or intensity etc.)
  • Từ đồng nghĩa với climbing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk