Cách phát âm mounting

Filter language and accent
filter
mounting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaʊntɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mounting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mounting
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mounting

    • an event that involves rising to a higher point (as in altitude or temperature or intensity etc.)
    • framework used for support or display
  • Từ đồng nghĩa với mounting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mounting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mounting?
mounting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mounting mounting   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften