Cách phát âm rising

Thêm thể loại cho rising

rising phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈraɪzɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rising Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rising Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rising trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rising ví dụ trong câu

    • Wages aren't rising at the same rate as inflation

      phát âm Wages aren't rising at the same rate as inflation Phát âm của Cinnimania (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • There is every prospect of the temperature rising next week

      phát âm There is every prospect of the temperature rising next week Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rising

    • a movement upward
    • organized opposition to authority; a conflict in which one faction tries to wrest control from another
    • advancing or becoming higher or greater in degree or value or status
  • Từ đồng nghĩa với rising

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rising đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rising rising [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ rising?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry