Cách phát âm rising

Filter language and accent
filter
rising phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪzɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rising
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rising
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rising

    • a movement upward
    • organized opposition to authority; a conflict in which one faction tries to wrest control from another
    • advancing or becoming higher or greater in degree or value or status
  • Từ đồng nghĩa với rising

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rising trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rising?
rising đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rising rising   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave