Cách phát âm looming

Filter language and accent
filter
looming phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈluːmɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm looming
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm looming
    Phát âm của brydalo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brydalo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của looming

    • a textile machine for weaving yarn into a textile
    • come into view indistinctly, often threateningly
    • appear very large or occupy a commanding position
  • Từ đồng nghĩa với looming

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm looming trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat