Cách phát âm period

trong:
period phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɪərɪəd
    American
  • phát âm period Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm period Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm period Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm period Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm period Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm period Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm period Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm period Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm period trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • period ví dụ trong câu

    • For a brief period it looked like it might rain, but the sun came out again and all was well

      phát âm For a brief period it looked like it might rain, but the sun came out again and all was well Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • For a brief period it looked like it might rain, but the sun came out again and all was well

      phát âm For a brief period it looked like it might rain, but the sun came out again and all was well Phát âm của NateGrooves (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Don't forget to put a full stop or period at the end of the sentence.

      phát âm Don't forget to put a full stop or period at the end of the sentence. Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Don't forget to put a full stop or period at the end of the sentence.

      phát âm Don't forget to put a full stop or period at the end of the sentence. Phát âm của blyatman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của period

    • an amount of time
    • the interval taken to complete one cycle of a regularly repeating phenomenon
    • (ice hockey) one of three divisions into which play is divided in hockey games
  • Từ đồng nghĩa với period

    • phát âm age age [en]
    • phát âm day day [en]
    • phát âm epoch epoch [en]
    • phát âm era era [en]
    • phát âm interval interval [en]
    • phát âm term term [en]
    • phát âm time time [en]
    • phát âm cycle cycle [en]
    • phát âm course course [en]
    • phát âm rhythm rhythm [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

period phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm period Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm period trong Tiếng Croatia

period phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm period Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm period trong Tiếng Luxembourg

period phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm period Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm period trong Tiếng Do Thái

period phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm period Phát âm của taya (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm period trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel