Cách phát âm epoch

Filter language and accent
filter
epoch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːpɒk; 'ɛpɒk; US also: 'ɛpək
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm epoch
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm epoch
    Phát âm của robcassell (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  robcassell

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm epoch
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm epoch
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm epoch
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm epoch
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm epoch
    Phát âm của neb14 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neb14

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm epoch
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của epoch

    • a period marked by distinctive character or reckoned from a fixed point or event
    • (astronomy) an arbitrarily fixed date that is the point in time relative to which information (as coordinates of a celestial body) is recorded
    • a unit of geological time that is a subdivision of a period and is itself divided into ages
  • Từ đồng nghĩa với epoch

    • phát âm date
      date [en]
    • phát âm period
      period [en]
    • phát âm era
      era [en]
    • phát âm day
      day [en]
    • phát âm term
      term [en]
    • phát âm course
      course [en]
    • phát âm spell
      spell [en]
    • phát âm duration
      duration [en]
    • phát âm generation
      generation [en]
    • phát âm century
      century [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epoch trong Tiếng Anh

epoch phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm epoch
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epoch trong Tiếng Luxembourg

epoch phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm epoch
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epoch trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ epoch?
epoch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ epoch epoch   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel