Cách phát âm duration

Filter language and accent
filter
duration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  djʊˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm duration
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm duration
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • duration ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của duration

    • the period of time during which something continues
    • the property of enduring or continuing in time
    • continuance in time
  • Từ đồng nghĩa với duration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duration trong Tiếng Anh

duration phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm duration
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duration trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ duration?
duration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ duration duration   [en]
  • Ghi âm từ duration duration   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel