Cách phát âm juncture

Filter language and accent
filter
juncture phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm juncture
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm juncture
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của juncture

    • an event that occurs at a critical time
    • a crisis situation or point in time when a critical decision must be made
    • the shape or manner in which things come together and a connection is made

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm juncture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ juncture?
juncture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ juncture juncture   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany