Cách phát âm point

point phát âm trong Tiếng Anh [en]
poɪnt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm point trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • point ví dụ trong câu

    • I see your point of view

      phát âm I see your point of view Phát âm của chelseaarley (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I shall make a point of thinking so

      phát âm I shall make a point of thinking so Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
  • Định nghĩa của point

    • a geometric element that has position but no extension
    • the precise location of something; a spatially limited location
    • a brief version of the essential meaning of something
  • Từ đồng nghĩa với point

    • phát âm speck speck [en]
    • phát âm dot dot [en]
    • phát âm article article [en]
    • phát âm element element [en]
    • phát âm item item [en]
    • phát âm particular particular [en]
    • phát âm thing thing [en]
    • phát âm tip tip [en]
    • phát âm apex apex [en]
    • mote (literature)

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook