Cách phát âm point

point phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm point Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm point Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm point trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • point ví dụ trong câu

    • J'aimerais mon steak à point

      phát âm J'aimerais mon steak à point Phát âm của sachrb (Nữ từ Canada)
    • J'aimerais mon steak à point

      phát âm J'aimerais mon steak à point Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • À chose faite point de remède

      phát âm À chose faite point de remède Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của point

    • pas, nullement
    • signe de ponctuation marquant la fin d'une phrase
    • signe placé sur les lettres i et j
  • Từ đồng nghĩa với point

    • phát âm aucunement aucunement [fr]
    • phát âm nullement nullement [fr]
    • phát âm pas pas [fr]
    • phát âm abscisse abscisse [fr]
    • phát âm centre centre [fr]
    • phát âm cote cote [fr]
    • phát âm foyer foyer [fr]
    • fin de phrase
    • point final
    • coeur

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

point phát âm trong Tiếng Anh [en]
poɪnt
    American
  • phát âm point Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm point Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm point Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm point Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm point trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • point ví dụ trong câu

    • I see your point of view

      phát âm I see your point of view Phát âm của chelseaarley (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I shall make a point of thinking so

      phát âm I shall make a point of thinking so Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của point

    • a geometric element that has position but no extension
    • the precise location of something; a spatially limited location
    • a brief version of the essential meaning of something
  • Từ đồng nghĩa với point

    • phát âm speck speck [en]
    • phát âm dot dot [en]
    • phát âm article article [en]
    • phát âm element element [en]
    • phát âm item item [en]
    • phát âm particular particular [en]
    • phát âm thing thing [en]
    • phát âm tip tip [en]
    • phát âm apex apex [en]
    • mote (literature)
point phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm point Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm point trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil