Cách phát âm point

Filter language and accent
filter
point phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm point
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm point
    Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gavors

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của point

    • pas, nullement
    • signe de ponctuation marquant la fin d'une phrase
    • signe placé sur les lettres i et j
  • Từ đồng nghĩa với point

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm point trong Tiếng Pháp

point phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  poɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm point
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm point
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm point
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm point
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của point

    • a geometric element that has position but no extension
    • the precise location of something; a spatially limited location
    • a brief version of the essential meaning of something
  • Từ đồng nghĩa với point

    • phát âm speck
      speck [en]
    • phát âm dot
      dot [en]
    • phát âm article
      article [en]
    • phát âm element
      element [en]
    • phát âm item
      item [en]
    • phát âm particular
      particular [en]
    • phát âm thing
      thing [en]
    • phát âm tip
      tip [en]
    • phát âm apex
      apex [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm point trong Tiếng Anh

point phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm point
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm point trong Tiếng Đan Mạch

point phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm point
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm point trong Tiếng Hà Lan

point phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm point
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm point trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ point?
point đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ point point   [en - other]
  • Ghi âm từ point point   [fa]
  • Ghi âm từ point point   [fr]
  • Ghi âm từ point point   [pcd]

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment