Cách phát âm apex

apex phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈeɪpeks
    Âm giọng Anh
  • phát âm apex Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm apex Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apex Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm apex Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apex trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • apex ví dụ trong câu

    • the apex of the tongue

      phát âm the apex of the tongue Phát âm của ddrubin (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apex

    • the highest point (of something)
    • the point on the celestial sphere toward which the sun and solar system appear to be moving relative to the fixed stars
  • Từ đồng nghĩa với apex

    • phát âm pinnacle pinnacle [en]
    • phát âm Crest Crest [en]
    • phát âm top top [en]
    • phát âm acme acme [en]
    • phát âm summit summit [en]
    • phát âm vertex vertex [en]
    • phát âm zenith zenith [en]
    • phát âm maximum maximum [en]
    • phát âm limit limit [en]
    • phát âm extreme extreme [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

apex phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm apex Phát âm của fguitton (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apex trong Tiếng Latin

apex phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm apex Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apex trong Tiếng Đức

apex phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm apex Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apex trong Tiếng Romania

apex phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm apex Phát âm của fguitton (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apex Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apex trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apex

    • partie pointue d'un organe, entre autres de la langue
    • point de la constellation céleste d'Hercule
  • Từ đồng nghĩa với apex

    • phát âm aiguille aiguille [fr]
    • phát âm dent dent [fr]
    • phát âm Dôme Dôme [fr]
    • phát âm pic pic [fr]
    • phát âm pointe pointe [fr]
    • phát âm sommet sommet [fr]
    • éminence
apex phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm apex Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apex trong Tiếng Hà Lan

apex phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm apex Phát âm của JRegnstrom (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apex trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona