Cách phát âm Crest

Crest phát âm trong Tiếng Anh [en]
krest
    Âm giọng Anh
  • phát âm Crest Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm Crest Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Crest trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Crest ví dụ trong câu

    • The iliac crest has a large amount of red bone marrow.

      phát âm The iliac crest has a large amount of red bone marrow. Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Crest

    • the top line of a hill, mountain, or wave
    • the top or extreme point of something (usually a mountain or hill)
    • the center of a cambered road
  • Từ đồng nghĩa với Crest

    • phát âm ensign ensign [en]
    • phát âm escutcheon escutcheon [en]
    • phát âm pennant pennant [en]
    • phát âm arms arms [en]
    • phát âm pennon pennon [en]
    • phát âm peak peak [en]
    • phát âm top top [en]
    • phát âm acme acme [en]
    • phát âm summit summit [en]
    • coat of arms

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Crest phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm Crest Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Crest trong Tiếng Lombardi

Crest phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kʁe
  • phát âm Crest Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Crest Phát âm của Sandrome (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Crest trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand