Cách phát âm ensign

trong:
Filter language and accent
filter
ensign phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈensən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ensign
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ensign
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ensign
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ensign

    • a person who holds a commissioned rank in the United States Navy or the United States Coast Guard; below lieutenant junior grade
    • an emblem flown as a symbol of nationality
    • colors flown by a ship to show its nationality
  • Từ đồng nghĩa với ensign

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ensign trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ensign?
ensign đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ensign ensign   [es - es]
  • Ghi âm từ ensign ensign   [es - latam]
  • Ghi âm từ ensign ensign   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature