Cách phát âm ensign

trong:
ensign phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈensən
    Âm giọng Anh
  • phát âm ensign Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ensign Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm ensign Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ensign trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ensign

    • a person who holds a commissioned rank in the United States Navy or the United States Coast Guard; below lieutenant junior grade
    • an emblem flown as a symbol of nationality
    • colors flown by a ship to show its nationality
  • Từ đồng nghĩa với ensign

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough