Cách phát âm pennon

Filter language and accent
filter
pennon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpenən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pennon
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pennon

    • a long flag; often tapering
    • wing of a bird
  • Từ đồng nghĩa với pennon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pennon trong Tiếng Anh

pennon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pennon
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pennon

    • étendard placé au bout de la lance du chevalier, au Moyen Âge
    • bande d'étoffe pour indiquer la direction du vent
  • Từ đồng nghĩa với pennon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pennon trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany