Cách phát âm escutcheon

trong:
Filter language and accent
filter
escutcheon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈskʌtʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm escutcheon
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm escutcheon
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của escutcheon

    • a flat protective covering (on a door or wall etc) to prevent soiling by dirty fingers
    • (nautical) a plate on a ship's stern on which the name is inscribed
    • a shield; especially one displaying a coat of arms
  • Từ đồng nghĩa với escutcheon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escutcheon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ escutcheon?
escutcheon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ escutcheon escutcheon   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't