Cách phát âm arms

arms phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɑːmz
Accent:
    American
  • phát âm arms Phát âm của Pistachio (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arms Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arms Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arms trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • arms ví dụ trong câu

    • Like torrents from a mountain source, we rushed into each other's arms

      phát âm Like torrents from a mountain source, we rushed into each other's arms Phát âm của jaydenms (Nam từ Canada)
    • Relax and let your arms dangle at your sides for a minute

      phát âm Relax and let your arms dangle at your sides for a minute Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Arms can be body parts or weapons

      phát âm Arms can be body parts or weapons Phát âm của dverdine (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arms

    • weapons considered collectively
    • the official symbols of a family, state, etc.
  • Từ đồng nghĩa với arms

    • phát âm weapon weapon [en]
    • phát âm rod rod [en]
    • phát âm ensign ensign [en]
    • phát âm escutcheon escutcheon [en]
    • phát âm pennant pennant [en]
    • phát âm pennon pennon [en]
    • phát âm Crest Crest [en]
    • phát âm arm arm [en]
    • coat of arms

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

arms phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm arms Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arms trong Tiếng Afrikaans

arms phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm arms Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arms trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance