Cách phát âm arms

Filter language and accent
filter
arms phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɑːmz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arms
    Phát âm của Pistachio (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pistachio

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arms
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arms
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arms

    • weapons considered collectively
    • the official symbols of a family, state, etc.
  • Từ đồng nghĩa với arms

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arms trong Tiếng Anh

arms phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm arms
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arms trong Tiếng Afrikaans

arms phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm arms
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arms trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ arms?
arms đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arms arms   [en - uk]
  • Ghi âm từ arms arms   [es - es]
  • Ghi âm từ arms arms   [es - latam]
  • Ghi âm từ arms arms   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh