Cách phát âm weapon

Filter language and accent
filter
weapon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwepən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm weapon
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm weapon
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weapon
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weapon
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của weapon

    • any instrument or instrumentality used in fighting or hunting
    • a means of persuading or arguing
  • Từ đồng nghĩa với weapon

    • phát âm arms
      arms [en]
    • phát âm arm
      arm [en]
    • phát âm rod
      rod [en]
    • phát âm explosive
      explosive [en]
    • phát âm trap
      trap [en]
    • phát âm booby trap
      booby trap [en]
    • phát âm bomb
      bomb [en]
    • phát âm mine
      mine [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weapon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ weapon?
weapon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ weapon weapon   [en - uk]
  • Ghi âm từ weapon weapon   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork