Cách phát âm explosive

Filter language and accent
filter
explosive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspləʊsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm explosive
    Phát âm của Yuan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Yuan

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm explosive
    Phát âm của Becki (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Becki

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của explosive

    • a chemical substance that undergoes a rapid chemical change (with the production of gas) on being heated or struck
    • serving to explode or characterized by explosion or sudden outburst
    • liable to lead to sudden change or violence
  • Từ đồng nghĩa với explosive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explosive trong Tiếng Anh

explosive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.splɔ.ziv
  • phát âm explosive
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của explosive

    • relative à l'explosion
    • qui peut faire explosion (une balle explosive)
    • qui est de nature à provoquer des réactions brutales (une situation explosive)
  • Từ đồng nghĩa với explosive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explosive trong Tiếng Pháp

explosive phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm explosive
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explosive trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork