Cách phát âm combustible

trong:
Filter language and accent
filter
combustible phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm combustible
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm combustible
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của combustible

    • a substance that can be burned to provide heat or power
    • capable of igniting and burning
  • Từ đồng nghĩa với combustible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm combustible trong Tiếng Anh

combustible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.bys.tibl
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm combustible
    Phát âm của irs00013 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  irs00013

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm combustible
    Phát âm của varon (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  varon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của combustible

    • Dicho de un material, que es capaz de liberar energía (usualmente calor) cuando se cambia o transforma su estructura química o nuclear. Nota de uso: También se utiliza como sustantivo, en masculino.
  • Từ đồng nghĩa với combustible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm combustible trong Tiếng Tây Ban Nha

combustible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm combustible
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm combustible
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của combustible

    • pouvant se consumer, brûler
    • matière produisant de la chaleur en brûlant
    • familièrement fric, argent
  • Từ đồng nghĩa với combustible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm combustible trong Tiếng Pháp

combustible phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm combustible
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm combustible trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ combustible?
combustible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ combustible combustible   [en - uk]
  • Ghi âm từ combustible combustible   [gl]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither