Cách phát âm inflammable

Filter language and accent
filter
inflammable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈflæməbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inflammable
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inflammable

    • easily ignited
  • Từ đồng nghĩa với inflammable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inflammable trong Tiếng Anh

inflammable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.fla.mabl
  • phát âm inflammable
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inflammable
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inflammable

    • qui s'enflamme facilement
  • Từ đồng nghĩa với inflammable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inflammable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt