Cách phát âm passionate

trong:
Filter language and accent
filter
passionate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpæʃənət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm passionate
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm passionate
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm passionate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passionate

    • having or expressing strong emotions
  • Từ đồng nghĩa với passionate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passionate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ passionate?
passionate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ passionate passionate   [ain]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork