Cách phát âm passionate

trong:
passionate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpæʃənət
  • phát âm passionate Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm passionate Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm passionate Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passionate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • passionate ví dụ trong câu

    • They locked lips in a passionate kiss

      phát âm They locked lips in a passionate kiss Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passionate

    • having or expressing strong emotions
  • Từ đồng nghĩa với passionate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand