Cách phát âm earnest

trong:
Filter language and accent
filter
earnest phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm earnest
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm earnest
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm earnest
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • earnest ví dụ trong câu

    • Earnest deportment

      phát âm Earnest deportment
      Phát âm của AustralianPolyglot (Nữ từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của earnest

    • something of value given by one person to another to bind a contract
    • characterized by a firm and humorless belief in the validity of your opinions
    • earnest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm earnest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ earnest?
earnest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ earnest earnest   [en - uk]
  • Ghi âm từ earnest earnest   [es - es]
  • Ghi âm từ earnest earnest   [es - latam]
  • Ghi âm từ earnest earnest   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave