Cách phát âm enthusiastic

enthusiastic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk
    Âm giọng Anh
  • phát âm enthusiastic Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enthusiastic Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm enthusiastic Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enthusiastic Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm enthusiastic Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enthusiastic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • enthusiastic ví dụ trong câu

    • A slight, enthusiastic folly. [collocations]

      phát âm A slight, enthusiastic folly. [collocations] Phát âm của LarissaDeck (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enthusiastic

    • having or showing great excitement and interest
  • Từ đồng nghĩa với enthusiastic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

enthusiastic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enthusiastic enthusiastic [en] Bạn có biết cách phát âm từ enthusiastic?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough