Cách phát âm enthusiastic

Filter language and accent
filter
enthusiastic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enthusiastic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enthusiastic
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enthusiastic
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enthusiastic
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm enthusiastic
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enthusiastic

    • having or showing great excitement and interest
  • Từ đồng nghĩa với enthusiastic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enthusiastic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enthusiastic?
enthusiastic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enthusiastic enthusiastic   [en]
  • Ghi âm từ enthusiastic enthusiastic   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl