Cách phát âm effervescent

Filter language and accent
filter
effervescent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌefəˈvesnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm effervescent
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effervescent
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effervescent
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm effervescent
    Phát âm của fjhaynes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fjhaynes

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effervescent
    Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  soixsauce

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effervescent
    Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andyhessler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm effervescent
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effervescent

    • used of wines and waters; charged naturally or artificially with carbon dioxide
    • (of a liquid) giving off bubbles
    • marked by high spirits or excitement
  • Từ đồng nghĩa với effervescent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effervescent trong Tiếng Anh

effervescent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  e.fɛʁ.ve.sɑ̃
  • phát âm effervescent
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effervescent

    • qui est en effervescence ou susceptible d'entrer en effervescence (une boisson effervescente, une aspirine effervescente)
  • Từ đồng nghĩa với effervescent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effervescent trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork