Cách phát âm effervescent

effervescent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌefəˈvesnt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm effervescent Phát âm của fjhaynes (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm effervescent Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm effervescent Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm effervescent Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm effervescent Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm effervescent Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effervescent trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effervescent

    • used of wines and waters; charged naturally or artificially with carbon dioxide
    • (of a liquid) giving off bubbles
    • marked by high spirits or excitement
  • Từ đồng nghĩa với effervescent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

effervescent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
e.fɛʁ.ve.sɑ̃
  • phát âm effervescent Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effervescent trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effervescent

    • qui est en effervescence ou susceptible d'entrer en effervescence (une boisson effervescente, une aspirine effervescente)
  • Từ đồng nghĩa với effervescent

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica