Cách phát âm airy

Thêm thể loại cho airy

airy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈeəri
    Âm giọng Anh
  • phát âm airy Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm airy Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm airy Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm airy trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của airy

    • open to or abounding in fresh air
    • not practical or realizable; speculative
    • having little or no perceptible weight; so light as to resemble air
  • Từ đồng nghĩa với airy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

airy phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm airy Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm airy trong Tiếng Séc

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude