Cách phát âm whimsical

trong:
Filter language and accent
filter
whimsical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪmzɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm whimsical
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whimsical
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whimsical
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm whimsical
    Phát âm của GuylumBardot (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GuylumBardot

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whimsical
    Phát âm của jmll (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jmll

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whimsical
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whimsical

    • determined by chance or impulse or whim rather than by necessity or reason
  • Từ đồng nghĩa với whimsical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whimsical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave