Cách phát âm dainty

trong:
Filter language and accent
filter
dainty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdeɪnti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dainty
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dainty
    Phát âm của onward771 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  onward771

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dainty

    • something considered choice to eat
    • affectedly dainty or refined
    • delicately beautiful
  • Từ đồng nghĩa với dainty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dainty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dainty?
dainty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dainty dainty   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt