Cách phát âm savoury

Thêm thể loại cho savoury

savoury phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈseɪvəri
    Âm giọng Anh
  • phát âm savoury Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm savoury Phát âm của kindredspirit (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm savoury trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • savoury ví dụ trong câu

    • They prepared an assortment of both sweet and savoury foods

      phát âm They prepared an assortment of both sweet and savoury foods Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của savoury

    • either of two aromatic herbs of the mint family
    • an aromatic or spicy dish served at the end of dinner or as an hors d'oeuvre
    • morally wholesome or acceptable
  • Từ đồng nghĩa với savoury

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle