Cách phát âm savoury

Filter language and accent
filter
savoury phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪvəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm savoury
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm savoury
    Phát âm của kindredspirit (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kindredspirit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của savoury

    • either of two aromatic herbs of the mint family
    • an aromatic or spicy dish served at the end of dinner or as an hors d'oeuvre
    • morally wholesome or acceptable
  • Từ đồng nghĩa với savoury

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm savoury trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather