Cách phát âm delectable

Filter language and accent
filter
delectable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈlektəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm delectable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm delectable
    Phát âm của porphryrogenitus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  porphryrogenitus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm delectable
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của delectable

    • extremely pleasing to the sense of taste
    • capable of arousing desire
  • Từ đồng nghĩa với delectable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delectable trong Tiếng Anh

delectable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm delectable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delectable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ delectable?
delectable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ delectable delectable   [es - es]
  • Ghi âm từ delectable delectable   [es - latam]
  • Ghi âm từ delectable delectable   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany