Cách phát âm pungent

trong:
Filter language and accent
filter
pungent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌndʒənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pungent
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pungent
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pungent
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pungent ví dụ trong câu

    • Most pungent

      phát âm Most pungent
      Phát âm của PDickson (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pungent

    • strong and sharp
    • capable of wounding
  • Từ đồng nghĩa với pungent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pungent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pungent?
pungent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pungent pungent   [en - uk]
  • Ghi âm từ pungent pungent   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave