Cách phát âm distressing

Filter language and accent
filter
distressing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈstresɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm distressing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm distressing
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distressing

    • causing distress or worry or anxiety
    • bad; unfortunate
  • Từ đồng nghĩa với distressing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distressing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ distressing?
distressing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ distressing distressing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel