Cách phát âm racy

trong:
racy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈreɪsi
  • phát âm racy Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm racy Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm racy trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của racy

    • full of zest or vigor
    • marked by richness and fullness of flavor
    • suggestive of sexual impropriety
  • Từ đồng nghĩa với racy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable