Cách phát âm indelicate

trong:
indelicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈdelɪkət
    British
  • phát âm indelicate Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm indelicate Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indelicate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indelicate

    • lacking propriety and good taste in manners and conduct
    • in violation of good taste even verging on the indecent
    • verging on the indecent
  • Từ đồng nghĩa với indelicate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk