Cách phát âm coarse

trong:
Filter language and accent
filter
coarse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɔːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coarse
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coarse
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coarse
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • coarse ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coarse

    • of textures that are rough to the touch or substances consisting of relatively large particles
    • lacking refinement or cultivation or taste
    • of low or inferior quality or value
  • Từ đồng nghĩa với coarse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coarse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coarse?
coarse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coarse coarse   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh