Cách phát âm suggestive

Filter language and accent
filter
suggestive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈdʒestɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm suggestive
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suggestive

    • tending to suggest or imply
    • (usually followed by `of') pointing out or revealing clearly
    • tending to suggest something improper or indecent
  • Từ đồng nghĩa với suggestive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suggestive trong Tiếng Anh

suggestive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm suggestive
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suggestive

    • qui a le pouvoir de suggérer, évocatrice
    • qui inspire des idées érotiques
  • Từ đồng nghĩa với suggestive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suggestive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ suggestive?
suggestive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ suggestive suggestive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou