Cách phát âm ominous

Filter language and accent
filter
ominous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒmɪnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ominous
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ominous
    Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Collis

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ominous
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ominous

    • threatening or foreshadowing evil or tragic developments
    • presaging ill fortune
  • Từ đồng nghĩa với ominous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ominous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ominous?
ominous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ominous ominous   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel