Cách phát âm forbidding

Filter language and accent
filter
forbidding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˈbɪdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forbidding
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forbidding

    • an official prohibition or edict against something
    • harshly uninviting or formidable in manner or appearance
    • threatening or foreshadowing evil or tragic developments
  • Từ đồng nghĩa với forbidding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forbidding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forbidding?
forbidding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forbidding forbidding   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat