Cách phát âm windy

trong:
Filter language and accent
filter
windy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪndi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm windy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm windy
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm windy
    Phát âm của Joseph1212 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Joseph1212

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm windy
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • windy ví dụ trong câu

    • It's windy

      phát âm It's windy
      Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của windy

    • abounding in or exposed to the wind or breezes
    • not practical or realizable; speculative
    • resembling the wind in speed, force, or variability
  • Từ đồng nghĩa với windy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm windy trong Tiếng Anh

windy phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm windy
    Phát âm của caglalbayrak (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  caglalbayrak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm windy trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt