Cách phát âm long-winded

trong:
long-winded phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɔŋˈwɪndɪd, ˈlɒŋ-
    American
  • phát âm long-winded Phát âm của bigbadjohn (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm long-winded Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm long-winded trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của long-winded

    • using or containing too many words

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry