Cách phát âm spacious

trong:
Filter language and accent
filter
spacious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspeɪʃəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spacious
    Phát âm của showman47 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  showman47

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm spacious
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spacious

    • very large in expanse or scope
    • (of buildings and rooms) having ample space
  • Từ đồng nghĩa với spacious

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spacious trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spacious?
spacious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spacious spacious   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather