Cách phát âm wide

trong:
wide phát âm trong Tiếng Anh [en]
waɪd
    Âm giọng Anh
  • phát âm wide Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm wide Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wide trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • wide ví dụ trong câu

    • We hunted far and wide to get you this color vehicle, so you better like it!

      phát âm We hunted far and wide to get you this color vehicle, so you better like it! Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • We hunted far and wide to get you this color vehicle, so you better like it!

      phát âm We hunted far and wide to get you this color vehicle, so you better like it! Phát âm của chloerryan (Nữ từ Canada)
    • wide bed

      phát âm wide bed Phát âm của Susieq54 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wide

    • having great (or a certain) extent from one side to the other
    • great in degree
    • with or by a broad space
  • Từ đồng nghĩa với wide

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion