Cách phát âm comprehensive

trong:
Filter language and accent
filter
comprehensive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒmprɪˈhensɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm comprehensive
    Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ayresnograces

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm comprehensive
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comprehensive

    • an intensive examination testing a student's proficiency in some special field of knowledge
    • including all or everything
    • broad in scope
  • Từ đồng nghĩa với comprehensive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comprehensive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ comprehensive?
comprehensive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ comprehensive comprehensive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh